Arabidze, Giorgi
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 04/03/98 |
Country | Georgia |
Height | 173 cm |
Weight | 62 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
25/03/14 - 18/03/15 | Georgia | Cầu thủ |
01/07/14 - 30/06/15 | Locomotive Tbilisi | Cầu thủ |
01/09/15 - 02/07/18 | Shakhtar | Cầu thủ |
01/09/15 - 30/06/16 | Shakhtar | Cầu thủ |
01/09/15 - 31/12/15 | Shakhtar Donetsk | Cầu thủ |
01/01/17 - 31/05/17 | Shakhtar | Cầu thủ |
03/07/18 - 31/12/21 | Nacional | Cầu thủ |
15/08/19 - 20/07/20 | Adanaspor | Được cho mượn |
12/01/21 - 30/06/21 | Volgograd | Được cho mượn |
05/07/21 - 31/12/21 | Samtredia | Được cho mượn |
24/01/22 - 30/07/24 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
31/07/24 - Present | Ulsan HD | Cầu thủ |
Player Performance
202
Minutes Played
5
Matches
5
Matches Lost
6
Total Shots
3
Shots On Goal
3
Shots Off Goal
1
Offside
3
Substituted In
2
Substituted Out
7
Team Conceded