Budkivskyi, Pylyp

Player Infomation

Position Tiền đạo
Date of birth 10/03/92
Country Ukraine
Height 196 cm
Weight 81 kg
Market Value 500.000

Transfer history

Time Team Status
01/07/10 - 17/01/19 Shakhtar Cầu thủ
01/01/11 - 31/12/11 Mariupol Được cho mượn
01/07/12 - 31/12/12 Mariupol Được cho mượn
01/01/13 - 16/02/14 Shakhtar Donetsk Cầu thủ
01/07/13 - 16/02/14 Sevastopol Được cho mượn
17/02/14 - 30/06/16 FC Zorya Luhansk Được cho mượn
17/02/14 - 31/12/15 Zorya Được cho mượn
13/07/16 - 31/12/16 Anzhi Makhachkala Được cho mượn
29/01/17 - 30/06/17 Anzhi Makhachkala Được cho mượn
10/07/17 - 31/12/17 Kortrijk Được cho mượn
12/02/18 - 30/06/18 Anzhi Makhachkala Được cho mượn
01/07/18 - 31/12/18 Sochaux Được cho mượn
18/01/19 - 31/12/19 FC Zorya Luhansk Cầu thủ
01/01/20 - 31/12/21 Desna Chernihiv Cầu thủ
17/01/22 - 14/08/24 Polissya Zhytomyr Cầu thủ
23/08/24 - Present FC Zorya Luhansk Cầu thủ

Player Performance

1554
Minutes Played
20
Matches
8
Matches Won
2
Matches Drawn
9
Matches Lost
7
Goals
1
Assists
10
Total Shots
7
Shots On Goal
2
Shots Off Goal
1
Shots Blocked
5
First Goals
2
Last Goals
1
Penalties
1
Successful Penalties
3
Substituted In
7
Substituted Out
1
Cards 1st Half
2
Cards 2nd Half
3
Yellow Cards
21
Team Scored
25
Team Conceded
8
Goal Points

Copyright 2025 ©