Chezhiya, Irakli
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 22/05/92 |
Country | Nga |
Height | 188 cm |
Weight | 82 kg |
Market Value | 150.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/11 - 30/06/12 | FK Spartak Moscow | Cầu thủ |
05/09/12 - 26/02/14 | Dzerzhinsk | Cầu thủ |
01/07/14 - 31/12/14 | Arsenal Tula | Cầu thủ |
01/01/15 - 10/07/15 | Ulisses | Cầu thủ |
11/07/15 - 30/06/16 | Armavir | Cầu thủ |
01/07/16 - 30/06/17 | Shukura Kobuleti | Cầu thủ |
01/01/18 - 30/06/18 | FC Kolkheti-1913 Poti | Cầu thủ |
01/07/20 - 13/07/22 | Dolgoprudny | Cầu thủ |
14/07/22 - 30/06/23 | Khimki-M | Cầu thủ |
01/07/23 - Present | Khimki | Cầu thủ |