Cittadino, Andrea
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 25/04/94 |
Country | Ý |
Height | 178 cm |
Weight | 0 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/13 - 02/09/15 | Feralpisalo | Cầu thủ |
03/09/15 - 12/08/16 | Alessandria | Cầu thủ |
13/08/16 - 26/01/17 | Melfi | Cầu thủ |
27/01/17 - 09/08/17 | Mantova | Cầu thủ |
30/09/20 - 08/07/21 | AS Bisceglie | Cầu thủ |
09/07/21 - 14/07/22 | Gubbio | Cầu thủ |
15/07/22 - 30/06/23 | Trento | Cầu thủ |
17/01/23 - 30/06/23 | Potenza | Được cho mượn |
01/07/23 - 05/07/23 | Potenza | Cầu thủ |
Player Performance
303
Minutes Played
10
Matches
5
Matches Won
1
Matches Drawn
4
Matches Lost
4
Corners
8
Substituted In
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards
2
Team Scored
4
Team Conceded