Cop, Duje
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 01/02/90 |
Country | Croatia |
Height | 184 cm |
Weight | 73 kg |
Market Value | 2.000.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/07 - 30/06/08 | HNK Hajduk Split | Cầu thủ |
01/07/08 - 08/09/09 | Nacional | Cầu thủ |
09/09/09 - 30/06/11 | HNK Hajduk Split | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/12 | Split | Cầu thủ |
01/07/12 - 30/06/15 | Dinamo Zagreb | Cầu thủ |
30/05/14 - Present | Croatia | Cầu thủ |
09/01/15 - 30/06/15 | Cagliari | Được cho mượn |
01/07/15 - 30/08/17 | Cagliari | Cầu thủ |
16/07/15 - 30/06/16 | Malaga | Được cho mượn |
27/07/16 - 30/06/17 | Sporting de Gijon | Được cho mượn |
31/08/17 - 30/06/21 | Standard | Cầu thủ |
19/08/18 - 30/06/19 | Real Valladolid CF | Được cho mượn |
01/07/21 - 30/06/23 | Dinamo Zagreb | Cầu thủ |
08/02/22 - 30/06/22 | NK Celje | Được cho mượn |
08/07/22 - 29/06/23 | Sibenik | Được cho mượn |
29/09/23 - 27/01/25 | Lokomotiva | Cầu thủ |
28/01/25 - Present | HNK Rijeka | Cầu thủ |
Player Performance
1608
Minutes Played
18
Matches
5
Matches Won
4
Matches Drawn
9
Matches Lost
6
Goals
6
Total Shots
6
Shots On Goal
3
First Goals
1
Last Goals
2
Penalties
2
Successful Penalties
3
Substituted Out
1
Cards 1st Half
1
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
25
Team Scored
29
Team Conceded
6
Goal Points
429
Minutes Played
7
Matches
4
Matches Won
1
Matches Drawn
2
Matches Lost
2
Goals
2
Total Shots
2
Shots On Goal
1
First Goals
1
Last Goals
2
Substituted In
4
Substituted Out
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards
9
Team Scored
3
Goal Points