Filipenko, Egor
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 10/04/88 |
Country | Belarus |
Height | 190 cm |
Weight | 85 kg |
Market Value | 1.000.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/06 - 01/01/08 | Bate | Cầu thủ |
03/01/08 - 01/01/09 | FK Spartak Moscow | Cầu thủ |
03/01/09 - 01/08/09 | Tomsk | Được cho mượn |
25/08/09 - 31/12/11 | FK Spartak Moscow | Cầu thủ |
01/01/10 - 30/11/10 | Sibir Novosibirsk | Được cho mượn |
01/01/11 - 31/12/11 | Bate | Được cho mượn |
01/01/12 - 04/01/15 | Bate | Cầu thủ |
05/01/15 - 28/06/16 | Malaga | Cầu thủ |
29/06/16 - 10/01/18 | Maccabi Tel Aviv FC | Cầu thủ |
11/01/18 - 30/06/18 | Ashdod | Cầu thủ |
01/07/18 - 01/01/21 | Bate | Cầu thủ |
09/01/21 - 07/09/22 | Shakhter Soligorsk | Cầu thủ |
08/09/22 - Present | Ural Yekaterinburg | Cầu thủ |
Player Performance
992
Minutes Played
12
Matches
1
Substituted In
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards