Gabedava, Giorgi
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 03/10/89 |
Country | Georgia |
Height | 182 cm |
Weight | 78 kg |
Market Value | 200.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/09 - 30/06/12 | FC Gagra | Cầu thủ |
14/11/09 - Present | Georgia | Cầu thủ |
01/01/10 - 31/12/10 | Mariupol | Được cho mượn |
01/01/12 - 29/06/12 | FC Zugdidi | Được cho mượn |
01/08/13 - 08/08/14 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
09/08/14 - 30/06/15 | Samtredia | Cầu thủ |
01/07/15 - 30/06/16 | Dinamo Batumi | Cầu thủ |
01/07/16 - 31/12/18 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
01/01/19 - 23/06/19 | Zagłębie Sosnowiec | Cầu thủ |
24/06/19 - 31/03/20 | Iberia | Cầu thủ |
29/06/20 - 31/12/22 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
29/02/24 - 31/12/24 | FC Rustavi | Cầu thủ |
01/01/25 - Present | FC Gagra | Cầu thủ |