Gianniotis, Andreas
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 18/12/92 |
Country | Hy Lạp |
Height | 190 cm |
Weight | 85 kg |
Market Value | 250.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/11 - 30/06/12 | E. Serron | Cầu thủ |
01/06/12 - 13/08/13 | Hy Lạp | Cầu thủ |
01/07/12 - 31/08/17 | Olympiacos Piraeus | Cầu thủ |
31/01/14 - 30/06/14 | Fostiras | Được cho mượn |
08/08/14 - 23/01/15 | PAS Giannina | Được cho mượn |
31/08/15 - 30/06/17 | Panionios | Được cho mượn |
09/06/17 - 11/09/18 | Hy Lạp | Cầu thủ |
05/09/17 - 30/06/18 | Atromitos Athinon | Cầu thủ |
01/07/18 - 30/06/19 | Olympiacos Piraeus | Cầu thủ |
01/07/19 - 30/08/21 | Maccabi Tel Aviv FC | Cầu thủ |
06/08/20 - 30/06/21 | Atromitos Athinon | Được cho mượn |
17/09/21 - 06/08/23 | Atromitos Athinon | Cầu thủ |
07/08/23 - Present | Kasimpasa Istanbul | Cầu thủ |
Player Performance
2340
Minutes Played
26
Matches
7
Matches Won
11
Matches Drawn
8
Matches Lost
1
Cards 1st Half
1
Yellow Cards
49
Team Scored
53
Team Conceded