Horigome, Yuki
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 13/12/92 |
Country | Nhật Bản |
Height | 168 cm |
Weight | 63 kg |
Market Value | 50.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/11 - 31/12/15 | Ventforet Kofu | Cầu thủ |
01/05/13 - 31/12/13 | Roasso Kumamoto | Được cho mượn |
07/01/14 - 31/12/14 | Ehime FC | Được cho mượn |
01/01/16 - 31/12/16 | Kyoto | Cầu thủ |
01/01/17 - 31/12/18 | Ventforet Kofu | Cầu thủ |
01/01/19 - 31/01/21 | JEF United Chiba | Cầu thủ |
01/02/21 - 31/01/22 | Montedio Yamagata | Được cho mượn |
01/02/22 - Present | Tosu | Cầu thủ |