Jinjolava, Jemali-Giorgi
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 28/01/00 |
Country | Georgia |
Height | 181 cm |
Weight | 0 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/15 - 31/12/15 | Georgia | Cầu thủ |
01/01/16 - 31/12/16 | Georgia | Cầu thủ |
01/01/17 - 31/12/17 | Georgia | Cầu thủ |
01/08/18 - 10/01/20 | Saburtalo Tbilisi U19 | Cầu thủ |
01/08/18 - 10/01/20 | Iberia | Cầu thủ |
31/08/18 - 31/12/19 | Benidorm | Được cho mượn |
11/01/20 - 08/09/20 | Locomotive Tbilisi | Cầu thủ |
01/07/21 - 30/06/22 | Cadiz Mirandilla | Được cho mượn |
30/06/22 - Present | Iberia | Cầu thủ |
17/01/24 - 30/06/24 | FC ViOn Zlaté Moravce | Được cho mượn |