Kimadze, Giorgi
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 11/02/92 |
Country | Georgia |
Height | 170 cm |
Weight | 68 kg |
Market Value | 50.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/12 - 19/01/15 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
20/01/15 - 30/06/19 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
01/07/19 - 31/12/21 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/22 - 31/12/22 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
01/01/23 - 31/12/23 | Shukura Kobuleti | Cầu thủ |
01/01/24 - Present | FC Gagra | Cầu thủ |