Kutalia, Levani
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 19/07/89 |
Country | Georgia |
Height | 184 cm |
Weight | 78 kg |
Market Value | 250.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
02/01/09 - 31/03/10 | Slavija Sarajevo | Cầu thủ |
01/01/11 - 30/09/11 | Zrinjski Mostar | Cầu thủ |
01/01/12 - 07/01/13 | FC Zugdidi | Cầu thủ |
08/01/13 - 11/01/14 | Zestafoni | Cầu thủ |
12/01/14 - 31/12/14 | Shukura Kobuleti | Cầu thủ |
01/01/15 - 30/06/15 | FC Zugdidi | Cầu thủ |
01/07/15 - 30/06/16 | FC Merani Martvili | Cầu thủ |
01/07/16 - 30/06/17 | Shukura Kobuleti | Cầu thủ |
16/07/17 - 20/12/18 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
21/12/18 - 31/12/19 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/20 - 31/07/20 | Irtysh | Cầu thủ |
01/08/20 - 09/01/21 | Hapoel Tel Aviv | Cầu thủ |
19/01/21 - 30/06/21 | Hapoel Umm AL Fahm | Cầu thủ |
01/07/21 - 06/07/23 | Ness Ziona | Cầu thủ |
07/07/23 - 12/03/24 | FC Alashkert | Cầu thủ |
13/03/24 - 01/08/24 | Dinamo Batumi | Cầu thủ |
02/08/24 - Present | Samgurali Tskhaltubo | Cầu thủ |