Maiorino, Pasquale
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 21/06/89 |
Country | Ý |
Height | 169 cm |
Weight | 70 kg |
Market Value | 150.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/09 - 31/07/10 | Vicenza | Cầu thủ |
01/08/10 - 30/06/11 | Brindisi FC | Cầu thủ |
31/01/13 - 30/06/13 | Modena FC | Được cho mượn |
01/07/13 - 30/06/14 | Sorrento | Được cho mượn |
12/08/14 - 27/08/15 | Sassari | Cầu thủ |
28/08/15 - 30/08/17 | U.S. Cremonese | Cầu thủ |
31/08/17 - 20/01/21 | Livorno | Cầu thủ |
10/01/19 - 30/06/19 | Feralpisalo | Được cho mượn |
08/08/19 - 31/08/20 | Feralpisalo | Được cho mượn |
21/01/21 - 10/07/23 | Virtus Francavilla Calcio | Cầu thủ |
11/07/23 - Present | Picerno | Cầu thủ |
Player Performance
1512
Minutes Played
27
Matches
11
Matches Won
12
Matches Drawn
4
Matches Lost
5
Goals
6
Total Shots
5
Shots On Goal
1
Shots Off Goal
27
Corners
1
First Goals
1
Penalties
1
Successful Penalties
8
Substituted In
16
Substituted Out
2
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
31
Team Scored
15
Team Conceded
5
Goal Points