Makaridze, Giorgi
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 31/03/90 |
Country | Georgia |
Height | 194 cm |
Weight | 85 kg |
Market Value | 400.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/06 - 31/12/06 | Georgia | Cầu thủ |
01/07/07 - 30/06/09 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/07/09 - 30/06/13 | Le Mans | Cầu thủ |
01/03/14 - 19/08/14 | Katokopias | Cầu thủ |
20/08/14 - 30/06/16 | CD Feirense | Cầu thủ |
01/07/16 - 15/01/18 | Moreirense FC | Cầu thủ |
16/01/18 - 14/01/19 | Rio Ave F.C. | Cầu thủ |
01/02/19 - 11/09/20 | Setubal | Cầu thủ |
12/09/20 - 03/07/22 | Almería | Cầu thủ |
04/07/22 - 08/01/23 | SD Ponferradina | Cầu thủ |
11/01/23 - 30/06/23 | Marítimo Madeira | Cầu thủ |
08/02/24 - 30/06/24 | SC Covilha | Cầu thủ |
01/07/24 - Present | Iberia | Cầu thủ |