Matsumoto, Nagi
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 04/09/01 |
Country | Nhật Bản |
Height | 171 cm |
Weight | 66 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/02/20 - Present | Cerezo | Cầu thủ |
31/01/21 - 31/01/22 | Tochigi SC | Được cho mượn |
01/02/22 - 31/01/24 | Ventforet Kofu | Được cho mượn |
01/02/24 - 31/01/25 | Montedio Yamagata | Được cho mượn |
27/03/25 - 30/06/25 | Tosu | Được cho mượn |