Mishchenko, Mikhail
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 27/06/89 |
Country | Nga |
Height | 188 cm |
Weight | 80 kg |
Market Value | 75.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/06 - 31/12/07 | Soyuz-Gazprom Izhevsk | Cầu thủ |
01/01/08 - 31/12/10 | FC Rubin Kazan | Cầu thủ |
07/03/09 - 02/08/09 | Akhmat Grozny | Được cho mượn |
03/08/09 - 30/11/09 | Spartak Vladikavkaz | Được cho mượn |
01/07/10 - 30/11/10 | FK Ventspils | Được cho mượn |
01/01/11 - 22/02/14 | Torpedo Moscow | Cầu thủ |
02/09/13 - 31/12/13 | Angusht Nazran | Được cho mượn |
22/02/14 - 05/08/14 | Sokol Saratov | Cầu thủ |
06/08/14 - 30/06/15 | Sakhalin | Cầu thủ |
01/07/15 - 24/02/16 | FK Tosno | Cầu thủ |
25/02/16 - 30/06/16 | Vladivostok | Cầu thủ |
01/07/16 - 31/12/17 | Sibir Novosibirsk | Cầu thủ |
01/01/18 - 30/06/19 | Tambov | Cầu thủ |
24/07/19 - 17/02/20 | FC Torpedo Belaz Zhodino | Cầu thủ |
18/02/20 - 20/01/21 | Taraz | Cầu thủ |
16/07/21 - 31/12/21 | Kaisar Kyzylorda | Cầu thủ |
01/01/22 - Present | Zhetysu Taldykorgan | Cầu thủ |