Mitrovic, Stefan
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 22/05/90 |
Country | Serbia |
Height | 189 cm |
Weight | 84 kg |
Market Value | 3.500.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/10 - 31/12/10 | FC Petrzalka | Cầu thủ |
01/01/11 - 30/06/11 | Zbrojovka Brno | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/12 | FK Metalac Gornji Milanovac | Cầu thủ |
01/07/12 - 30/06/13 | Kortrijk | Cầu thủ |
01/07/13 - 30/06/14 | Benfica | Cầu thủ |
01/07/13 - 30/06/14 | S.L. Benfica B | Cầu thủ |
21/01/14 - 30/06/14 | Real Valladolid CF | Được cho mượn |
16/07/14 - 30/06/16 | Freiburg | Cầu thủ |
17/08/15 - 30/06/16 | KAA Gent | Được cho mượn |
01/07/16 - 30/06/18 | KAA Gent | Cầu thủ |
01/07/18 - 05/07/21 | Strasbourg | Cầu thủ |
01/07/21 - 31/01/24 | Getafe | Cầu thủ |
01/02/24 - Present | KAA Gent | Cầu thủ |
Player Performance
1254
Minutes Played
17
Matches
6
Matches Won
6
Matches Drawn
5
Matches Lost
1
Total Shots
1
Shots Off Goal
4
Substituted In
4
Substituted Out
2
Cards 1st Half
2
Cards 2nd Half
4
Yellow Cards
18
Team Scored
17
Team Conceded