Monachello, Gaetano
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 03/03/94 |
Country | Ý |
Height | 185 cm |
Weight | 72 kg |
Market Value | 900.000 |
https://twitter.com/gaemona |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
16/07/12 - 31/12/12 | Metalurg D. | Cầu thủ |
01/01/13 - 30/06/13 | Olympiakos Nicosia | Cầu thủ |
01/07/13 - 22/07/15 | Monaco | Cầu thủ |
02/08/13 - 31/12/13 | Cercle Brugge | Được cho mượn |
30/01/14 - 30/06/14 | Ergotelis | Được cho mượn |
20/08/14 - 30/06/15 | Lanciano | Được cho mượn |
23/07/15 - 02/10/20 | Atalanta | Cầu thủ |
01/08/16 - 19/01/17 | SSC Bari | Được cho mượn |
20/01/17 - 30/06/17 | Ternana | Được cho mượn |
31/08/17 - 15/01/18 | Palermo | Được cho mượn |
16/01/18 - 30/06/18 | Ascoli | Được cho mượn |
18/07/18 - 30/06/19 | Pescara | Được cho mượn |
27/07/19 - 14/01/20 | Pordenone Calcio | Được cho mượn |
15/01/20 - 31/08/20 | Venezia FC | Được cho mượn |
03/10/20 - 24/01/22 | Modena FC | Cầu thủ |
25/01/22 - 30/06/24 | Mantova | Cầu thủ |
26/07/24 - Present | Lumezzane | Cầu thủ |
Player Performance
2094
Minutes Played
34
Matches
9
Matches Won
12
Matches Drawn
13
Matches Lost
6
Goals
12
Total Shots
9
Shots On Goal
2
Shots Off Goal
1
Shots Blocked
3
First Goals
1
Last Goals
1
Goals by Header
9
Substituted In
19
Substituted Out
2
Cards 1st Half
3
Cards 2nd Half
5
Yellow Cards
24
Team Scored
29
Team Conceded
6
Goal Points