Mrcela, Tomislav
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 01/10/90 |
Country | Croatia |
Height | 195 cm |
Weight | 88 kg |
Market Value | 600.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/11 - 31/12/11 | Imotski | Cầu thủ |
01/01/12 - 08/02/13 | Split | Cầu thủ |
01/02/12 - 31/12/12 | Imotski | Được cho mượn |
08/02/13 - 04/07/13 | Mosor | Cầu thủ |
05/07/13 - 30/06/14 | H. Dragovoljac | Cầu thủ |
01/07/14 - 30/06/16 | Lokomotiva | Cầu thủ |
16/06/15 - 28/08/16 | Úc | Cầu thủ |
01/07/16 - 30/06/18 | Jeonnam | Cầu thủ |
01/07/18 - 22/09/20 | Perth Glory FC | Cầu thủ |
14/09/21 - 16/02/22 | SC East Bengal | Cầu thủ |
17/02/22 - 27/07/23 | Western Sydney Wanderers FC | Cầu thủ |
28/07/23 - 29/01/24 | FC Neftchi Fergana | Cầu thủ |
30/01/24 - 14/10/24 | Rudes Zagreb | Cầu thủ |
03/12/24 - Present | Perth Glory FC | Cầu thủ |
Player Performance
1440
Minutes Played
16
Matches
2
Matches Won
3
Matches Drawn
11
Matches Lost
2
Total Shots
2
Shots Off Goal
2
Cards 1st Half
2
Yellow Cards
13
Team Scored
37
Team Conceded