Pankratov, Boris
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 30/12/82 |
Country | Belarus |
Height | 190 cm |
Weight | 83 kg |
Market Value | 150.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/99 - 31/12/99 | Dnepr Mogilev | Cầu thủ |
01/01/00 - 31/12/03 | Spartak Shklov | Cầu thủ |
01/01/04 - 31/12/07 | Bate | Cầu thủ |
01/01/05 - 30/12/07 | Bate | Cầu thủ |
01/01/08 - 31/12/09 | Dinamo Minsk | Cầu thủ |
10/03/09 - 31/12/09 | Granit Mikashevichi | Được cho mượn |
01/01/10 - 31/12/11 | Dnepr Mogilev | Cầu thủ |
01/01/12 - 31/12/12 | Neman Grodno | Cầu thủ |
01/01/13 - 31/12/14 | Dnepr Mogilev | Cầu thủ |
14/01/13 - 03/02/15 | Dnepr Yuni Mogilev | Cầu thủ |
04/02/15 - 31/01/17 | Belshina | Cầu thủ |
01/02/17 - 24/01/21 | FC Slutsk | Cầu thủ |
25/01/21 - 19/01/22 | FC Isloch | Cầu thủ |
20/01/22 - 16/07/24 | FC Slutsk | Cầu thủ |
31/01/24 - Present | Bate | Cầu thủ |
31/01/24 - Present | FC Bate Borisov 2 | Cầu thủ |