Rekhviashvili, Giorgi
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 01/02/88 |
Country | Georgia |
Height | 184 cm |
Weight | 67 kg |
Market Value | 500.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/09 - 30/06/11 | FC Rustavi | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/14 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/12 - 30/06/14 | Dinamo-2 | Cầu thủ |
01/03/13 - 31/12/13 | FC Chikhura Sachkhere | Được cho mượn |
01/07/14 - 31/07/14 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
01/08/14 - 22/07/15 | Boluspor | Cầu thủ |
23/07/15 - 31/12/15 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/16 - 12/01/17 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
13/01/17 - 31/12/17 | Locomotive Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/18 - 08/01/19 | Iberia | Cầu thủ |
09/01/19 - 04/06/19 | Levadiakos | Cầu thủ |
05/06/19 - 31/12/19 | Iberia | Cầu thủ |
22/01/20 - 31/12/20 | FK Ventspils | Cầu thủ |
01/01/21 - 31/12/21 | Shukura Kobuleti | Cầu thủ |
01/01/22 - 31/12/23 | Dinamo Batumi | Cầu thủ |
01/01/24 - 26/02/25 | FC Sioni Bolnisi | Cầu thủ |
27/02/25 - Present | FC Gagra | Cầu thủ |