Rudko, Artur
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 07/05/92 |
Country | Ukraine |
Height | 192 cm |
Weight | 81 kg |
Market Value | 100.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/13 - 31/12/15 | Kyiv 2 | Cầu thủ |
01/07/13 - 31/12/15 | Dinamo | Cầu thủ |
01/07/15 - 30/06/19 | Dynamo Kyiv | Cầu thủ |
17/07/15 - 31/12/15 | Hoverla | Được cho mượn |
01/07/19 - 30/06/22 | Pafos | Cầu thủ |
01/07/22 - 31/08/23 | FC Metalist Kharkiv | Cầu thủ |
02/07/22 - 30/06/23 | KKS Lech Poznan | Được cho mượn |
01/09/23 - 30/06/24 | Shakhtar | Cầu thủ |
01/07/24 - Present | Chernomorets Odessa | Cầu thủ |
Player Performance
1890
Minutes Played
21
Matches
4
Matches Won
2
Matches Drawn
15
Matches Lost
1
Cards 1st Half
1
Yellow Cards
15
Team Scored
34
Team Conceded