Sikharulidze, Irakli
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 18/07/90 |
Country | Georgia |
Height | 181 cm |
Weight | 0 kg |
Market Value | 250.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/08 - 31/12/08 | Georgia | Cầu thủ |
01/07/09 - 30/06/11 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/13 | FC WIT Georgia | Cầu thủ |
01/07/11 - 31/12/11 | FC WIT Georgia | Cầu thủ |
01/01/12 - 14/02/15 | FC Rustavi | Cầu thủ |
01/01/14 - 30/06/14 | Dinamo Batumi | Được cho mượn |
15/02/15 - 30/06/15 | Zestafoni | Cầu thủ |
01/07/15 - 30/06/16 | Samtredia | Cầu thủ |
01/07/16 - 04/01/17 | FC Sioni Bolnisi | Cầu thủ |
05/01/17 - 25/01/18 | Locomotive Tbilisi | Cầu thủ |
26/01/18 - 09/07/18 | 1 FC Slovacko Uherske Hradiste | Cầu thủ |
10/07/18 - 31/12/18 | FK Rigas Futbola Skola | Cầu thủ |
01/02/19 - 31/12/21 | Locomotive Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/22 - Present | Iberia | Cầu thủ |