Stepinski, Mariusz
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 12/05/95 |
Country | Ba Lan |
Height | 183 cm |
Weight | 62 kg |
Market Value | 3.420.000 |
https://www.facebook.com/MariuszStepinskiOfficial/ |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/11 - 30/06/13 | Widzew Łódź | Cầu thủ |
01/07/13 - 27/07/15 | Nuremberg | Cầu thủ |
01/07/13 - 27/07/15 | Nuremberg II | Cầu thủ |
25/08/14 - 30/06/15 | Wisla Kraków | Được cho mượn |
28/07/15 - 16/08/16 | Ruch Chorzow | Cầu thủ |
17/08/16 - 30/06/18 | Nantes | Cầu thủ |
31/08/17 - 30/06/18 | Chievo Verona | Được cho mượn |
01/07/18 - 18/01/20 | Chievo Verona | Cầu thủ |
19/01/20 - 30/08/22 | Hellas | Cầu thủ |
02/10/20 - 30/06/21 | Lecce | Được cho mượn |
04/08/21 - 30/06/22 | Limassol | Được cho mượn |
31/08/22 - 24/01/24 | Limassol | Cầu thủ |
25/01/24 - Present | AC Omonia Nicosia | Cầu thủ |
Player Performance
1068
Minutes Played
22
Matches
12
Matches Won
4
Matches Drawn
3
Matches Lost
11
Goals
11
Total Shots
11
Shots On Goal
2
First Goals
3
Last Goals
4
Goals by Header
9
Substituted In
11
Substituted Out
1
Cards 1st Half
3
Team Scored
6
Team Conceded
11
Goal Points