Tursunov, Dostonbek
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 13/06/95 |
Country | Uzbekistan |
Height | 186 cm |
Weight | 84 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
09/10/14 - 21/10/14 | Uzbekistan | Cầu thủ |
26/03/15 - 15/06/15 | Uzbekistan | Cầu thủ |
01/01/16 - 31/12/16 | FK Kokand 1912 | Cầu thủ |
12/01/16 - 28/08/18 | Uzbekistan | Cầu thủ |
01/01/17 - 30/07/17 | PFK Metallurg Bekabad | Cầu thủ |
31/07/17 - 31/12/18 | FC Neftchi Fergana | Cầu thủ |
18/05/18 - 05/09/23 | Uzbekistan | Cầu thủ |
01/01/19 - 20/01/20 | Renofa Yamaguchi | Cầu thủ |
21/01/20 - 25/01/21 | Busan | Cầu thủ |
26/02/21 - 31/07/22 | Trùng Khánh Liangjiang | Cầu thủ |
01/08/22 - 14/02/24 | Pakhtakor | Cầu thủ |
15/02/24 - Present | Esteghlal Khuzestan | Cầu thủ |