Wimmer, Sebastian
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 15/01/94 |
Country | Áo |
Height | 187 cm |
Weight | 80 kg |
Market Value | 100.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/11 - 30/06/12 | Lask | Cầu thủ |
01/07/12 - 31/12/13 | FK Austria Wien | Cầu thủ |
01/08/13 - 31/12/13 | Parndorf | Được cho mượn |
01/01/14 - 30/06/14 | Parndorf | Cầu thủ |
01/07/14 - 08/07/15 | FK Austria Wien | Cầu thủ |
01/09/14 - 31/01/15 | Horn | Được cho mượn |
02/02/15 - 30/06/15 | 1. Wiener Neustadter | Được cho mượn |
09/07/15 - 30/06/17 | Wolfsburg II | Cầu thủ |
06/07/17 - 30/08/18 | Paderborn | Cầu thủ |
01/01/18 - 30/08/18 | Paderborn II | Cầu thủ |
31/08/18 - 30/06/19 | FC Viktoria Köln | Cầu thủ |
28/08/19 - 27/08/20 | FSV Zwickau | Cầu thủ |
28/08/20 - 30/06/24 | FC Juniors OO | Cầu thủ |
01/07/24 - Present | SKU Amstetten | Cầu thủ |
Player Performance
1852
Minutes Played
21
Matches
8
Matches Won
5
Matches Drawn
8
Matches Lost
4
Goals
2
Assists
10
Total Shots
6
Shots On Goal
3
Shots Off Goal
1
Shots Blocked
5
Corners
2
First Goals
1
Last Goals
3
Goals by Header
4
Substituted Out
1
Cards 1st Half
5
Cards 2nd Half
6
Yellow Cards
32
Team Scored
27
Team Conceded
6
Goal Points