Coda, Massimo
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 10/11/88 |
Country | Ý |
Height | 184 cm |
Weight | 72 kg |
Market Value | 1.800.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/04 - 30/06/05 | Cavese | Cầu thủ |
01/07/05 - 30/06/06 | Bellinzona | Cầu thủ |
01/07/06 - 30/06/07 | Colligiana | Cầu thủ |
01/07/07 - 30/06/08 | Treviso | Cầu thủ |
01/01/08 - 31/05/08 | Crotone | Được cho mượn |
01/07/08 - 31/07/08 | Bologna | Cầu thủ |
01/08/09 - 30/06/11 | U.S. Cremonese | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/12 | Bologna | Cầu thủ |
01/01/12 - 30/06/12 | Siracusa | Được cho mượn |
01/07/12 - 02/07/13 | San Marino | Cầu thủ |
03/07/13 - 28/08/15 | Parma Calcio | Cầu thủ |
12/07/13 - 30/06/14 | Gorica | Được cho mượn |
29/08/15 - 30/06/17 | Salernitana | Cầu thủ |
01/07/17 - 25/08/20 | Benevento | Cầu thủ |
26/08/20 - 30/06/22 | Lecce | Cầu thủ |
01/07/22 - 11/07/24 | Genoa | Cầu thủ |
27/08/23 - 30/06/24 | U.S. Cremonese | Được cho mượn |
12/07/24 - Present | Sampdoria Genoa | Cầu thủ |
Player Performance
1737
Minutes Played
28
Matches
6
Matches Won
12
Matches Drawn
10
Matches Lost
7
Goals
2
Assists
44
Total Shots
18
Shots On Goal
17
Shots Off Goal
9
Shots Blocked
1
Corners
6
Offside
3
First Goals
1
Penalties
1
Successful Penalties
8
Substituted In
13
Substituted Out
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards
24
Team Scored
31
Team Conceded
9
Goal Points