Di Francesco, Federico
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 14/06/94 |
Country | Ý |
Height | 178 cm |
Weight | 75 kg |
Market Value | 5.000.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/13 - 28/08/13 | Pescara | Cầu thủ |
29/08/13 - 30/01/14 | Parma | Cầu thủ |
29/08/13 - 30/01/14 | Gubbio | Được cho mượn |
31/01/14 - 30/06/14 | Pescara | Cầu thủ |
01/07/14 - 07/07/15 | Parma Calcio | Cầu thủ |
01/08/14 - 29/06/15 | U.S. Cremonese | Được cho mượn |
08/07/15 - 30/06/16 | Lanciano | Cầu thủ |
01/07/16 - 03/07/18 | Bologna | Cầu thủ |
04/07/18 - 30/06/21 | Sassuolo | Cầu thủ |
26/07/19 - 30/06/21 | Spal | Được cho mượn |
01/07/21 - 30/07/21 | Spal | Cầu thủ |
31/08/21 - 30/06/22 | Empoli | Được cho mượn |
31/07/22 - 30/08/23 | Lecce | Cầu thủ |
31/08/23 - Present | Palermo | Cầu thủ |
Player Performance
1238
Minutes Played
23
Matches
8
Matches Won
7
Matches Drawn
9
Matches Lost
1
Goals
5
Assists
35
Total Shots
10
Shots On Goal
15
Shots Off Goal
10
Shots Blocked
1
Last Goals
8
Substituted In
11
Substituted Out
2
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
17
Team Scored
20
Team Conceded
6
Goal Points