Gundogdu, Bilal
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 26/10/00 |
Country | Đức |
Height | 182 cm |
Weight | 0 kg |
Market Value | 50.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
18/10/12 - 31/12/12 | MKE Ankaragucu | Cầu thủ |
09/09/19 - 31/12/20 | Kars Spor | Cầu thủ |
25/01/21 - 29/06/21 | Sancaktepe | Được cho mượn |
30/06/21 - 28/01/22 | Manisa Futbol Kulubu | Cầu thủ |
26/08/21 - 27/01/22 | Kusadasi | Được cho mượn |
29/01/22 - 16/01/23 | Tasmania Berlin | Cầu thủ |
17/01/23 - 24/08/23 | Mahlsdorf | Cầu thủ |
25/08/23 - Present | Derince | Cầu thủ |