| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 03/05/98 |
| Quốc tịch | Ma Rốc |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân nặng | 85 kg |
| Chân thuận | Trái |
Hachadi, Khalid - Thông Tin Chi Tiết
Ma Rốc
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/17 - 30/06/19 | Olympique Club de Khouribga | Cầu thủ |
| 01/07/19 - 18/10/20 | Setubal | Cầu thủ |
| 01/08/23 - 31/07/24 | Alverca | Cầu thủ |
| 01/07/25 - Hiện tại | CD Trofens | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...