Hacimustafaoglu, Yaser
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 14/10/91 |
Country | Thổ Nhĩ Kỳ |
Height | 190 cm |
Weight | 89 kg |
Market Value | 100.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/07 - 30/06/09 | Kartalspor | Cầu thủ |
01/07/09 - 31/08/11 | Kayserispor | Cầu thủ |
01/09/10 - 01/12/10 | Karsiyaka | Được cho mượn |
01/09/11 - 30/06/14 | Van | Cầu thủ |
01/07/14 - 30/06/17 | Trabzon | Cầu thủ |
01/07/17 - 24/08/18 | Pendik | Cầu thủ |
25/08/18 - 01/09/19 | Manisa Futbol Kulubu | Cầu thủ |
02/09/19 - 29/01/20 | Sakarya | Cầu thủ |
30/01/20 - 30/09/20 | Altay Izmir | Cầu thủ |
30/09/20 - 28/07/21 | Pendik | Cầu thủ |
29/07/21 - 11/08/22 | Kirklareli | Cầu thủ |
12/08/22 - 11/01/23 | Van | Cầu thủ |
21/08/23 - Present | Tokat | Cầu thủ |