| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 16/04/92 |
| Quốc tịch | Curaçao |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân nặng | 84 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 200.000 |
Janga, Rangelo - Thông Tin Chi Tiết
Curaçao
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/10 - 30/06/12 | Willem II | Cầu thủ |
| 01/01/12 - 30/06/12 | Excelsior Rotterdam | Được cho mượn |
| 01/07/12 - 30/06/14 | Excelsior Rotterdam | Cầu thủ |
| 01/08/14 - 30/06/15 | Aradippou | Cầu thủ |
| 18/08/15 - 30/06/16 | Dordrecht | Cầu thủ |
| 01/07/16 - 09/01/18 | AS Trenčín | Cầu thủ |
| 10/01/18 - 19/07/18 | KAA Gent | Cầu thủ |
| 20/07/18 - 10/07/22 | FC Astana | Cầu thủ |
| 17/02/20 - 05/08/20 | FC Lugano | Được cho mượn |
| 22/08/20 - 30/06/21 | NEC Nijmegen | Được cho mượn |
| 07/07/21 - 30/06/22 | Apollon Limassol | Được cho mượn |
| 11/07/22 - 30/08/22 | Apollon Limassol | Cầu thủ |
| 31/08/22 - 13/09/23 | FC CFR 1907 Cluj | Cầu thủ |
| 14/09/23 - 31/12/23 | Bnei Sakhnin | Cầu thủ |
| 01/01/24 - 03/06/24 | Nea Salamina | Cầu thủ |
| 22/08/24 - Hiện tại | FC Eindhoven | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...