| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 14/05/94 |
| Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân nặng | 0 kg |
Kikuchi, Yuta - Thông Tin Chi Tiết
Nhật Bản
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/16 - 16/01/18 | FK Jedinstvo | Cầu thủ |
| 17/01/18 - 31/01/20 | Soltilo Angkor FC | Cầu thủ |
| 23/01/21 - 31/12/22 | Tiffy Army | Cầu thủ |
| 01/01/23 - 30/06/25 | Nagaworld FC | Cầu thủ |
| 25/07/25 - Hiện tại | Hougang United | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...