Mamardashvili, Giorgi
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 29/09/00 |
Country | Georgia |
Height | 197 cm |
Weight | 90 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/16 - 31/12/21 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/18 - 31/12/21 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
31/12/18 - 31/12/19 | FC Rustavi | Được cho mượn |
01/01/20 - 30/06/21 | Locomotive Tbilisi | Được cho mượn |
01/07/21 - 31/12/21 | Valencia | Được cho mượn |
01/01/22 - 26/08/24 | Valencia | Cầu thủ |
26/08/24 - Present | Liverpool | Cầu thủ |
27/08/24 - 30/06/25 | Valencia | Được cho mượn |
Player Performance
720
Minutes Played
8
Matches
4
Matches Won
1
Matches Drawn
3
Matches Lost
1
Assists
2
Clean Sheets
16
Team Scored
7
Team Conceded
1
Goal Points