| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 09/07/97 |
| Quốc tịch | Thụy Điển |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân nặng | 74 kg |
Mansiamina, Rickson - Thông Tin Chi Tiết
Thụy Điển
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/15 - 31/12/17 | Unknown Team 65134 | Cầu thủ |
| 01/01/16 - 28/03/16 | AIK | Cầu thủ |
| 13/04/16 - 31/07/16 | HIFK | Được cho mượn |
| 01/07/16 - 11/01/19 | AIK | Cầu thủ |
| 31/03/17 - 15/07/17 | Gais | Được cho mượn |
| 31/03/17 - 15/07/17 | GAIS | Được cho mượn |
| 25/07/17 - 30/11/17 | Syrianska FC | Được cho mượn |
| 01/01/18 - 01/12/18 | Unknown Team 318817 | Cầu thủ |
| 05/04/18 - 01/12/18 | Vasalunds | Được cho mượn |
| 01/01/19 - 30/06/19 | Enskede IK | Cầu thủ |
| 07/09/23 - Hiện tại | Taby FK | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...