| Tên đầy đủ | Mabhuti Mayambela, Mihlali Samson |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 25/08/96 |
| Quốc tịch | Nam Phi |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân nặng | 78 kg |
| Chân thuận | Phải |
Mayambela, Mihlali - Thông Tin Chi Tiết
Nam Phi
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/14 - 24/01/16 | C.T. All Stars | Cầu thủ |
| 25/01/16 - 30/06/19 | Djurgårdens | Cầu thủ |
| 25/01/16 - 30/06/19 | U21 Djurgårdens IF | Cầu thủ |
| 12/03/17 - 30/11/17 | Degerfors | Được cho mượn |
| 09/02/18 - 30/06/18 | IK Brage | Được cho mượn |
| 18/07/18 - 30/06/19 | SC Farense | Được cho mượn |
| 01/07/19 - 30/06/22 | SC Farense | Cầu thủ |
| 01/07/19 - 30/06/20 | Bnei Yehuda | Được cho mượn |
| 01/01/21 - 30/06/21 | Académica de Coimbra | Được cho mượn |
| 01/07/22 - Hiện tại | Limassol | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...