| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 25/04/89 |
| Quốc tịch | Đức |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân nặng | 83 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 200.000 |
Merkel, Pierre - Thông Tin Chi Tiết
Đức
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/10 - 30/06/11 | Idar-Oberstein | Cầu thủ |
| 01/07/11 - 30/06/13 | Eintracht Braunschweig | Cầu thủ |
| 01/07/11 - 30/06/13 | Braunschweig II | Cầu thủ |
| 01/07/13 - 30/06/14 | Hallescher FC | Cầu thủ |
| 22/02/14 - 30/06/14 | Hallescher II | Cầu thủ |
| 01/07/14 - 30/06/15 | Oldenburg | Cầu thủ |
| 01/07/15 - 03/01/16 | Elversberg | Cầu thủ |
| 01/07/15 - 03/01/16 | Elversberg II | Cầu thủ |
| 04/01/16 - 12/07/16 | Steinbach Haiger | Cầu thủ |
| 13/07/16 - 31/12/17 | Wiedenbruck | Cầu thủ |
| 01/01/18 - 30/06/18 | Chemie Leipzig | Cầu thủ |
| 01/07/18 - 30/06/19 | Nordhausen | Cầu thủ |
| 01/07/18 - 30/06/19 | FSV Wacker 90 Nordhausen | Cầu thủ |
| 01/07/19 - 04/01/20 | Berliner AK | Cầu thủ |
| 05/01/20 - 30/06/22 | Bingen | Cầu thủ |
| 01/07/22 - 30/06/23 | Schott Mainz | Cầu thủ |
| 01/07/23 - Hiện tại | Waldalgesheim | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...