Mets, Karol
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 16/05/93 |
Country | Estonia |
Height | 191 cm |
Weight | 83 kg |
Market Value | 250.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/09 - 31/12/10 | Viljandi Tulevik | Cầu thủ |
01/01/09 - 31/12/10 | Warrior | Cầu thủ |
01/01/11 - 31/12/14 | Flora Tallinn | Cầu thủ |
01/01/11 - 31/12/12 | Flora Tallinn U21 | Cầu thủ |
01/01/15 - 30/07/17 | Viking | Cầu thủ |
31/07/17 - 13/03/19 | Breda | Cầu thủ |
14/03/19 - 10/10/20 | AIK | Cầu thủ |
11/10/20 - 05/09/21 | Al-Ittifaq | Cầu thủ |
06/09/21 - 06/01/22 | PFC CSKA Sofia | Cầu thủ |
07/01/22 - 30/06/23 | FC Zurich | Cầu thủ |
05/01/23 - 30/06/23 | St Pauli | Được cho mượn |
01/07/23 - Present | St Pauli | Cầu thủ |
Player Performance
900
Minutes Played
10
Matches
2
Matches Won
2
Matches Drawn
6
Matches Lost
1
Total Shots
1
Shots Off Goal
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards
8
Clean Sheets
8
Team Scored
12
Team Conceded