Mudrinski, Ognjen
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 15/11/91 |
Country | Serbia |
Height | 178 cm |
Weight | 69 kg |
Market Value | 700.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/09 - 31/07/11 | FK Vojvodina Novi Sad | Cầu thủ |
01/07/10 - 30/09/10 | Kula | Được cho mượn |
01/01/11 - 30/06/11 | Novi Sad 1921 | Được cho mượn |
01/08/11 - 27/08/12 | Jagodina | Cầu thủ |
28/08/12 - 30/06/13 | Crvena Zvezda | Cầu thủ |
01/07/13 - 28/08/14 | Greuther Fürth | Cầu thủ |
29/08/14 - 30/06/15 | FC Aarau | Cầu thủ |
01/02/16 - 16/07/17 | FK Spartak Subotica | Cầu thủ |
17/07/17 - 01/07/19 | FK Cukaricki Belgrade | Cầu thủ |
02/07/19 - 30/06/22 | Jagiellonia Białystok | Cầu thủ |
17/02/20 - 30/06/21 | Gorica | Được cho mượn |
31/08/21 - 30/06/22 | NK Maribor | Được cho mượn |
27/07/22 - 31/12/22 | Lamphun Warriors | Cầu thủ |
17/01/23 - 05/07/23 | Ujpest FC | Cầu thủ |
07/09/23 - 30/06/24 | FK Spartak Subotica | Cầu thủ |