| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 15/02/90 |
| Quốc tịch | Nam Phi |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân nặng | 75 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 350.000 |
Ndlovu, Dino - Thông Tin Chi Tiết
Nam Phi
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/09 - 30/06/11 | Mamelodi Sundowns | Cầu thủ |
| 01/07/10 - 30/06/11 | Royal AM | Được cho mượn |
| 01/07/11 - 30/06/12 | Bnei Yehuda | Cầu thủ |
| 01/07/12 - 30/06/15 | Maccabi Haifa | Cầu thủ |
| 15/01/14 - 31/12/14 | Supersport | Được cho mượn |
| 30/01/15 - 30/06/15 | Mpumalanga Black Aces | Được cho mượn |
| 01/07/15 - 09/08/16 | Anorthosis Famagusta FC | Cầu thủ |
| 10/08/16 - 08/01/18 | Qarabag | Cầu thủ |
| 09/01/18 - 19/04/21 | Zhejiang Prof. | Cầu thủ |
| 01/07/21 - 04/04/22 | Kocaelispor | Cầu thủ |
| 05/04/22 - 30/08/22 | Changchun Yatai | Cầu thủ |
| 01/07/22 - 11/08/22 | Royal AM | Cầu thủ |
| 12/01/23 - 03/05/23 | Boluspor | Cầu thủ |
| 01/07/23 - 30/06/24 | Sakarya | Cầu thủ |
| 01/03/25 - 30/06/25 | Marumo Gallants | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...