| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 10/03/94 |
| Quốc tịch | Georgia |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân nặng | 74 kg |
| Chân thuận | Trái |
| Giá trị TT | 125.000 |
Poniava, Papuna - Thông Tin Chi Tiết
Georgia
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/12 - 30/06/15 | FC Merani Martvili | Cầu thủ |
| 01/07/15 - 14/06/17 | Dinamo Batumi | Cầu thủ |
| 15/06/17 - 31/12/17 | FC Chikhura Sachkhere | Cầu thủ |
| 01/01/18 - 02/07/19 | FC Rustavi | Cầu thủ |
| 03/07/19 - 31/12/19 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
| 25/01/20 - 31/12/21 | Samgurali Tskhaltubo | Cầu thủ |
| 01/01/22 - 31/12/22 | FC Merani Martvili | Cầu thủ |
| 01/01/23 - 23/01/25 | FC Gareji Sagarejo | Cầu thủ |
| 24/01/25 - Hiện tại | FC Spaeri | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...