| Vị trí | Hậu vệ |
| Ngày sinh | 19/04/92 |
| Quốc tịch | Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân nặng | 80 kg |
| Chân thuận | Phải |
Pouraliganji, Morteza - Thông Tin Chi Tiết
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
- Hậu vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/10 - 24/02/15 | Naft Tehran | Cầu thủ |
| 25/02/15 - 07/01/16 | Thiên Tân Jinmen Tiger FC | Cầu thủ |
| 08/01/16 - 30/06/18 | Al Sadd SC | Cầu thủ |
| 16/08/18 - 30/01/19 | Eupen | Cầu thủ |
| 31/01/19 - 09/09/20 | Al Arabi Doha | Cầu thủ |
| 10/09/20 - 29/04/22 | Thâm Quyến FC | Cầu thủ |
| 01/07/22 - Hiện tại | Persepolis | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...