| Tên đầy đủ | Sana, Tobias Tigjani |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 11/07/89 |
| Quốc tịch | Thụy Điển |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân nặng | 64 kg |
| Chân thuận | Cả hai |
| Giá trị TT | 500.000 |
Sana, Tobias - Thông Tin Chi Tiết
Thụy Điển
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/05 - 31/12/08 | Qviding FIF | Cầu thủ |
| 01/01/09 - 30/06/12 | Göteborg | Cầu thủ |
| 08/07/09 - 31/12/09 | Qviding FIF | Được cho mượn |
| 01/07/12 - 14/01/15 | Ajax Amsterdam | Cầu thủ |
| 11/10/12 - 15/11/12 | Thụy Điển | Cầu thủ |
| 15/01/15 - 07/07/17 | Malmö | Cầu thủ |
| 18/09/16 - 31/12/16 | U21 Malmö FF | Cầu thủ |
| 08/07/17 - 09/08/19 | Aarhus GF | Cầu thủ |
| 10/08/19 - 18/05/22 | Göteborg | Cầu thủ |
| 10/08/22 - 31/12/23 | BK Hacken | Cầu thủ |
| 26/02/24 - Hiện tại | Örgryte IS | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...