Tachtsidis, Panagiotis
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 15/02/91 |
Country | Hy Lạp |
Height | 193 cm |
Weight | 86 kg |
Market Value | 1.200.000 |
https://www.facebook.com/Panagiotis-Tachtsidis-265627916881157/ |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/08 - 30/06/10 | Athens | Cầu thủ |
01/07/10 - 30/06/12 | Genoa | Cầu thủ |
01/08/10 - 30/12/10 | Cesena | Được cho mượn |
01/01/11 - 30/06/11 | Grosseto | Được cho mượn |
01/07/11 - 30/06/12 | Hellas | Được cho mượn |
01/07/12 - 18/07/13 | Roma | Cầu thủ |
19/07/13 - 30/06/14 | Catania | Cầu thủ |
08/01/14 - 30/06/14 | Torino | Được cho mượn |
01/07/14 - 04/08/16 | Genoa | Cầu thủ |
18/07/14 - 30/06/15 | Hellas | Được cho mượn |
05/08/16 - 30/06/17 | Torino | Cầu thủ |
31/08/16 - 30/06/17 | Cagliari | Được cho mượn |
01/07/17 - 30/08/18 | Olympiacos Piraeus | Cầu thủ |
31/08/18 - 30/06/19 | Nottingham | Cầu thủ |
03/01/19 - 30/06/19 | Lecce | Được cho mượn |
01/07/19 - 30/06/21 | Lecce | Cầu thủ |
01/09/22 - 20/07/23 | Khor Fakkan Club | Cầu thủ |
21/07/23 - Present | FC CFR 1907 Cluj | Cầu thủ |
Player Performance
842
Minutes Played
15
Matches
5
Matches Won
6
Matches Drawn
4
Matches Lost
2
Goals
1
Assists
8
Total Shots
4
Shots On Goal
1
Shots Off Goal
3
Shots Blocked
1
Corners
1
Last Goals
1
Goals by Header
6
Substituted In
5
Substituted Out
2
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
20
Team Scored
14
Team Conceded
3
Goal Points