Take
Player Infomation
Position | Tiền vệ |
Date of birth | 04/06/01 |
Country | Nhật Bản |
Height | 173 cm |
Weight | 64 kg |
Market Value | 10.000.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/17 - 30/06/19 | Tokyo | Cầu thủ |
17/08/18 - 31/12/18 | Marinos | Được cho mượn |
01/07/19 - 18/07/22 | Real | Cầu thủ |
01/07/19 - 30/06/21 | Real Madrid Castilla | Cầu thủ |
22/08/19 - 20/07/20 | Mallorca | Được cho mượn |
10/08/20 - 07/01/21 | Villarreal | Được cho mượn |
08/01/21 - 30/06/21 | Getafe | Được cho mượn |
11/08/21 - 30/06/22 | Mallorca | Được cho mượn |
19/07/22 - Present | Sociedad | Cầu thủ |
Player Performance
1732
Minutes Played
27
Matches
11
Matches Won
5
Matches Drawn
11
Matches Lost
5
Goals
27
Total Shots
12
Shots On Goal
6
Shots Off Goal
9
Shots Blocked
12
Corners
7
Offside
4
First Goals
2
Last Goals
8
Substituted In
12
Substituted Out
1
Cards 1st Half
4
Cards 2nd Half
5
Yellow Cards
38
Clean Sheets
19
Team Scored
15
Team Conceded
5
Goal Points