| Vị trí | Hậu vệ |
| Ngày sinh | 31/07/86 |
| Quốc tịch | Montenegro |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân nặng | 84 kg |
| Chân thuận | Trái |
| Giá trị TT | 800.000 |
Vujadinovic, Nikola - Thông Tin Chi Tiết
Montenegro
- Hậu vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/04 - 30/06/05 | Rad Belgrade | Cầu thủ |
| 01/07/05 - 30/06/06 | Golubovci | Cầu thủ |
| 01/07/07 - 31/07/08 | PFC CSKA Sofia | Cầu thủ |
| 01/08/08 - 30/06/12 | Udinese | Cầu thủ |
| 01/09/09 - 30/06/10 | Unirea Alba Iulia | Được cho mượn |
| 31/08/10 - 30/06/11 | Aberdeen FC | Được cho mượn |
| 01/02/12 - 29/06/12 | Javor | Được cho mượn |
| 01/07/12 - 30/06/14 | Sturm Graz | Cầu thủ |
| 04/11/14 - 15/07/15 | Osasuna | Cầu thủ |
| 16/07/15 - 24/01/17 | Đại Học Thể Thao Bắc Kinh FC | Cầu thủ |
| 25/01/17 - 30/06/17 | Osasuna | Cầu thủ |
| 07/07/17 - 30/06/19 | KKS Lech Poznan | Cầu thủ |
| 11/10/19 - 31/07/20 | NK Domzale | Cầu thủ |
| 01/08/20 - 30/01/21 | Sabah Masazir | Cầu thủ |
| 01/07/21 - 30/06/22 | Radnicki Nis | Cầu thủ |
| 01/07/22 - 08/02/23 | FK Cukaricki Belgrade | Cầu thủ |
| 09/02/23 - 30/06/23 | FK Mladost Gat | Cầu thủ |
| 04/08/23 - 30/06/24 | OFK Belgrade | Cầu thủ |
| 01/07/24 - 30/06/25 | OFK Belgrade | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...