| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 4.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (46.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (53.8%) |
Aganovic, Adi
Aganovic, Adi
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
23/11
19:00Norrby 17 0 -
30/08
18:002 0 -
19/10
20:004 0