Số trận bắt chính | 10 |
Tổng thẻ vàng | 47 |
Thẻ vàng / trận | 4.7 |
Tổng thẻ đỏ | 5 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 5 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.4 (26.9%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.8 (73.1%) |
Ahmet, Memetjan
Ahmet, Memetjan
- Ngày sinh: 15/03/89
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
-
10/08
18:353 1 -
02/05
18:357 1 -
15/04
19:001 0 -
17/05
19:004 0 -
14/06
18:003 0 -
30/06
19:007 0 -
18/07
18:354 1