| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 2 |
| Thẻ vàng / trận | 2.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (50%) |
Al Shamrani, Majed
Al Shamrani, Majed
Thống kê mùa giải - Vòng loại World Cup, khu vực châu Á 23-25
Các trận gần đây - Vòng loại World Cup, khu vực châu Á 23-25
-
10/09
21:002 0