| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (58.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.75 (41.2%) |
Alshamrani, Majed Mohammed
Alshamrani, Majed Mohammed
- Ngày sinh: 08/12/89
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
17/10
22:05Al-Fayha 14 0 -
18/09
22:406 0 -
29/08
22:501 0 -
12/09
22:355 1